Lịch thi đấu
Hôm nay
21/10
Ngày mai
22/10
Thứ 6
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
21/10
Como
Manchester United
0.85
0.00
-0.94
0.85
3.00
-0.94
2.43
0.93
0.00
0.95
0.94
1.25
0.94
2.92
-0.86
-0.25
0.80
0.67
2.75
-0.75
2.49
0.93
0.00
0.97
0.97
1.25
0.93
3.00
16:45
21/10
Lille
Galatasaray
0.97
-0.25
0.93
0.90
2.75
1.00
2.22
-0.81
-0.25
0.71
-0.88
1.25
0.78
2.78
0.98
-0.25
0.96
0.91
2.75
-0.99
2.28
0.69
0.00
-0.79
-0.89
1.25
0.79
2.72
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Tainan City
Borneo FC
0.67
0.50
-0.87
0.87
3.50
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Hang Yuen (N)
Manila Digger
0.99
0.75
0.80
0.96
3.50
0.78
9.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/10
Ghazl El Mahallah
Al Ittihad Alexandria
0.89
0.25
0.93
0.93
1.75
0.85
3.56
-0.75
0.00
0.61
0.73
0.50
-0.93
4.70
-0.71
0.00
0.59
0.98
1.75
0.88
3.20
-0.74
0.00
0.62
-0.88
0.75
0.72
4.60
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Peterborough U21
Sheffield Wednesday U21
0.73
0.00
-0.93
-0.93
4.50
0.65
3.94
-
-
-
-
-
-
-
0.86
-0.50
0.98
-0.84
4.25
0.66
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Lille U19
Galatasaray U19
0.82
-0.25
0.96
-0.98
3.75
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
21/10
Real Betis U19
Feyenoord U19
0.97
-0.75
0.81
0.75
3.25
0.97
1.16
-0.76
-0.25
0.48
-0.87
1.50
0.59
1.03
13:00
21/10
Aston Villa U19
Viking U19
0.98
-1.00
0.80
0.90
2.50
0.82
1.49
-0.98
-0.25
0.70
0.81
0.50
0.91
2.54
13:00
21/10
Sporting Lisbon U19
LASK Linz U19
0.77
-1.25
-0.99
0.85
2.50
0.87
1.27
0.93
-0.25
0.79
-0.96
0.50
0.68
2.45
Vòng loại Cúp bóng đá châu Phi U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Congo U20
Central African Republic U20
0.58
0.00
-0.82
-0.95
1.50
0.65
16.00
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Juventude U20
Cascavel U20
0.79
-0.25
0.97
0.88
1.75
0.82
2.01
-0.64
-0.25
0.34
-0.67
0.50
0.38
3.63
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
15 De Agosto
Simba
0.64
0.50
-0.88
0.73
4.50
0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Ethiopian Coffee SC
Negele Arsi
-0.79
-0.25
0.55
0.99
2.50
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.25
0.68
0.58
2.75
-0.83
33.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Birzebbuga
Marsaxlokk
-0.88
0.75
0.66
0.85
2.75
0.82
5.50
-0.88
0.25
0.64
0.62
1.00
-0.86
5.50
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Kolbotn W
Asane W
0.87
1.00
0.89
0.90
5.50
0.80
2.34
0.50
0.25
-0.79
-0.82
3.50
0.52
1.21
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
21/10
Al Jeel
Al Jandal
0.94
0.25
0.80
0.73
2.25
0.96
3.27
0.62
0.25
-0.86
0.97
1.00
0.75
4.00
16:50
21/10
Jeddah Club
Al Jabalain
0.98
1.00
0.77
0.89
2.50
0.78
7.00
-0.78
0.25
0.56
0.85
1.00
0.85
7.00
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/10
Terrassa
Girona II
-0.94
-0.75
0.62
0.96
2.50
0.67
1.70
0.90
-0.25
0.71
0.82
1.00
0.75
2.31
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
FK Zvijezda 09
Omarska
0.75
-0.25
0.89
-0.94
2.50
0.60
2.30
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Leotar
Velez Nevesinje
0.71
-1.75
0.95
0.69
3.25
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
FK Romanija Pale
Slavija
0.89
-0.25
0.75
0.80
2.75
0.80
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Bulgaria Elite Cup
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
21/10
Cherno More
Lokomotiv Plovdiv
0.79
-0.25
0.85
0.73
2.25
0.88
1.99
-0.95
-0.25
0.61
0.84
1.00
0.73
2.67
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/10
Harju Jalgpallikool
Flora Tallinn
0.88
0.50
0.76
0.85
3.25
0.76
3.50
0.80
0.25
0.80
0.71
1.25
0.86
3.78
Cúp Quốc gia Nữ Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Fostiras Kaisarianis W
Apgms Kalloni W
0.54
0.25
-0.82
0.80
1.75
0.80
1.28
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng U22 Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
21/10
Eastern District U22
Kitchee U22
0.80
0.25
0.84
0.90
1.50
0.71
3.44
-
-
-
-
-
-
-
12:45
21/10
Lee Man FC U22
Hong Kong FC U22
0.73
0.75
0.92
0.91
4.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Hapoel Haifa U19
Hapoel Kiryat Shmona U19
-0.92
0.00
0.61
0.88
5.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Kosovo Division 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Dardania
Prizreni
-0.95
0.00
0.63
0.90
6.50
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Liberia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
21/10
Tebeh FA
Susa FC
0.79
0.00
0.85
0.93
5.50
0.69
2.68
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Thunder FC
Samira
0.85
0.00
0.79
0.76
2.50
0.85
6.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch bóng đá nữ Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Real Succes W
Dacia Buiucani W
0.80
-0.50
0.84
0.69
2.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
21/10
Anenii Noi W
Zimbru W
0.89
0.50
0.75
0.81
1.75
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Gasogi United
Gorilla FC
0.86
0.00
0.78
-0.99
1.25
0.63
3.00
0.83
0.00
0.77
-0.38
0.50
0.18
7.25
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
21/10
Zlate Moravce
KFC Komarno
0.59
0.75
-0.89
0.86
2.50
0.75
3.70
0.69
0.25
0.93
0.71
1.00
0.87
4.23
Cúp FA Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/10
Rasi Salai United (N)
Port FC
-0.98
0.25
0.65
0.98
5.25
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
21/10
Ratchaburi
Pattani
0.87
-0.25
0.77
0.76
4.50
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 Elite B Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Erokspor U19
Bandirmaspor U19
0.68
-0.25
0.97
0.91
2.75
0.70
2.11
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Bidco Bul
NEC FC Bugolobi
0.79
-0.25
0.85
0.86
2.50
0.75
1.17
0.49
0.00
-0.78
-0.48
1.50
0.26
-
13:00
21/10
Lugazi Municipal
Express
0.92
0.00
0.73
0.79
1.25
0.81
2.98
0.85
0.00
0.76
-0.43
0.50
0.22
6.50
Giải Cúp Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/10
Navbahor Namangan
Gazalkent
0.86
-1.25
0.78
0.72
3.50
0.89
1.34
0.80
-0.50
0.80
0.84
1.50
0.73
1.73
Zambia Super League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Red Arrows W
ZISD W
0.70
-1.75
0.95
0.89
3.50
0.72
-
0.79
-0.25
0.81
-0.78
1.50
0.47
-
13:00
21/10
Leopard Queens FC W
Konkola Blades W
0.77
0.00
0.87
0.90
3.00
0.71
1.35
0.72
0.00
0.89
0.85
1.50
0.72
1.12
Giải hạng Ba Bulgaria (Treta Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
Sekirovo
Zagorets Nova Zagora
0.65
0.25
0.94
0.92
4.00
0.67
2.82
0.96
0.00
0.64
-0.93
2.50
0.57
4.57
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
21/10
Mustaqbal Sport
Banha
0.62
0.00
0.99
0.91
1.00
0.68
2.63
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Diamond FC
Orange FC
0.72
-0.25
0.86
0.70
1.00
0.88
2.11
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
El Alameen
Al Shanwani SC
0.91
-0.50
0.68
0.93
2.25
0.66
1.06
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
El Obour Sporting
Ra SC
0.72
0.00
0.86
0.96
1.00
0.64
2.93
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Gezira
Cascada SC
0.83
0.00
0.74
0.99
2.00
0.62
8.25
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
Misr Insurance FC
Levels FC
0.76
-0.25
0.81
0.62
1.00
1.00
2.27
-
-
-
-
-
-
-
12:30
21/10
El Olympi
Delphi
0.76
-0.25
0.81
0.74
1.00
0.83
2.12
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Nghiệp dư Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
21/10
Aittitos Spata
Kyanos Astir Vari
0.75
0.75
0.82
0.78
5.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/10
Al Jaish
Al Etisalat
0.74
0.00
0.83
-0.81
0.50
0.49
4.33
-
-
-
-
-
-
-
12:00
21/10
Al Fahad
Al Hashd Al Shaabi
0.42
0.25
-0.71
-0.96
2.50
0.59
5.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
SSD Solbiatese Calcio 1911
Tropical Coriano
0.89
-0.50
0.69
0.72
1.50
0.85
1.83
0.38
0.00
-0.65
-0.56
0.50
0.31
4.00
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
21/10
Widzew Lodz II
Warta Sieradz
0.74
0.00
0.83
0.80
2.75
0.77
2.26
0.76
0.00
0.81
0.59
1.00
-0.96
2.80
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:33
21/10
Philippines (S)
Laos (S)
0.74
0.00
0.98
0.87
2.50
0.80
7.50
0.76
0.00
0.95
-0.82
1.50
0.59
10.00
13:33
21/10
Japan (S)
Malaysia (S)
-0.95
-1.25
0.69
0.75
1.50
0.93
1.31
0.90
-0.25
0.81
-0.79
0.50
0.56
2.67
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:34
21/10
Liverpool (mapiston)
FC Bayern Munich (bob)
0.85
0.75
0.85
0.83
6.75
0.83
1.44
0.85
0.25
0.85
0.94
4.25
0.74
1.15
UEFA Champions League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/10
FC Inter Milan SRL
FC Shakhtar Donetsk SRL
0.94
-0.50
0.84
0.96
4.25
0.76
8.50
0.48
0.00
-0.76
-0.71
2.50
0.44
-
13:00
21/10
Real Betis Seville SRL
Feyenoord Rotterdam SRL
0.99
-0.75
0.79
0.78
4.25
0.94
1.67
-0.66
-0.25
0.39
-0.76
2.50
0.48
3.50
13:00
21/10
Club Brugge SRL
RC Lens SRL
-0.93
-0.25
0.71
0.77
1.50
0.95
2.38
0.69
0.00
-0.97
-0.51
0.50
0.23
5.50
13:00
21/10
Aston Villa SRL
Viking FK SRL
0.83
-0.75
0.95
0.92
2.25
0.80
1.55
-0.69
-0.25
0.42
-0.74
0.50
0.46
3.38
13:00
21/10
Bayern Munich SRL
Arsenal FC SRL
0.84
-0.25
0.94
0.98
3.25
0.74
4.23
0.62
0.00
-0.90
-0.68
1.50
0.41
31.00
13:00
21/10
Real Madrid SRL
RB Leipzig SRL
0.90
0.00
0.88
0.89
3.75
0.83
2.68
0.87
0.00
0.85
-0.56
2.50
0.28
5.50
13:00
21/10
Sporting CP SRL
LASK SRL
0.91
-0.50
0.87
0.90
1.75
0.82
1.81
0.38
0.00
-0.65
-0.59
0.50
0.31
4.12
